CAS 2809-21-4 HEDP Axit 1-hydroxyethyliden-1,1-diphosphonic
Chỉ số |
HEDP 60% |
HEDP 90% |
Hình thức |
Dung dịch nước trong suốt, không màu đến vàng nhạt |
Bột tinh thể màu trắng |
Hàm lượng hoạt chất (HEDP) theo khối lượng % |
58.0-62.0 |
tối thiểu 90,0 |
Hàm lượng hoạt chất (HEDP·H₂O) theo khối lượng % |
- |
tối thiểu 98.0 |
Axit phosphorous (tính theo PO₃³⁻) theo khối lượng % |
2.0 tối đa |
tối đa 0,8 |
Axit phosphoric (tính theo PO₄³⁻) theo khối lượng % |
tối đa 0,8 |
0.5 tối đa |
Clorua (dưới dạng Cl-) theo trọng lượng % |
0.02 Tối đa |
0.01 tối đa |
độ pH (dung dịch nước 1%) |
2.0 tối đa |
2.0 tối đa |
Khối lượng riêng (20ºC) g/cm³ |
tối thiểu 1,40 |
- |
Fe theo mg/L |
tối đa 20,0 |
tối đa 10,0 |
Khả năng gắn kết canxi tính theo mg CaCO₃/g |
tối thiểu 500,0 |
- |
HEDP 60%: dung dịch nước trong suốt, không màu đến vàng nhạt
HEDP 90%: bột tinh thể trắng
1. HEDP là một chất ức chế ăn mòn axit organophosphoric. Nó có khả năng tạo phức chelat với các ion Fe, Cu và Zn để hình thành các hợp chất chelat ổn định. HEDP có thể hòa tan các vật liệu đã bị oxy hóa trên bề mặt các kim loại này. HEDP thể hiện hiệu quả xuất sắc trong việc ức chế tạo cặn và ăn mòn ở nhiệt độ lên đến 250ºC. HEDP có độ ổn định hóa học tốt trong môi trường có độ pH cao, khó bị thủy phân và khó bị phân hủy trong điều kiện ánh sáng và nhiệt độ thông thường. Khả năng chịu đựng axit/bazơ và oxy hóa bởi clo của HEDP vượt trội hơn so với các axit organophosphoric (muối) khác. HEDP có thể phản ứng với các ion kim loại trong hệ thống nước để tạo thành phức chelat sáu nhân tố, đặc biệt là với ion canxi. Do đó, HEDP có hiệu quả tốt trong việc chống tạo cặn cũng như hiệu ứng ngưỡng rõ rệt. Khi kết hợp cùng các hóa chất xử lý nước khác, HEDP thể hiện hiệu ứng cộng hưởng tốt.
2. Dạng rắn của HEDP là bột tinh thể, thích hợp để sử dụng vào mùa đông và tại các khu vực có khí hậu đóng băng. Nhờ độ tinh khiết cao, HEDP có thể được dùng làm chất tẩy rửa trong lĩnh vực điện tử cũng như làm phụ gia trong các sản phẩm hóa chất hàng ngày.
3. HEDP được sử dụng làm chất ức chế tạo cặn và ăn mòn trong hệ thống nước làm mát tuần hoàn, trong lĩnh vực khai thác dầu khí và nồi hơi áp suất thấp thuộc các ngành như điện lực, công nghiệp hóa chất, luyện kim, phân bón, v.v. Trong công nghiệp dệt nhẹ, HEDP được dùng làm chất tẩy rửa cho kim loại và phi kim loại. Trong công nghiệp nhuộm, HEDP được sử dụng làm chất ổn định peroxide và chất cố định màu; trong mạ điện không xyanua, HEDP được dùng làm chất tạo phức. Liều lượng khuyến nghị là 1–10 mg/L khi dùng làm chất ức chế tạo cặn, 10–50 mg/L khi dùng làm chất ức chế ăn mòn và
1000–2000 mg/L khi dùng làm chất tẩy rửa. Thông thường, HEDP được sử dụng kết hợp với axit polycarboxylic.